Sử dụng AI tạo sinh (generative AI) trong thiết kế kiến trúc: Các thách thức và giới hạn
Tóm tắt nhanh (Key Takeaways)
- Thông tin cốt lõi: Tóm tắt Trong bối cảnh AI tạo sinh (GenAI) ngày càng được sử dụng rộng rãi trong quá trình lên...
- Đáng chú ý: Bài viết đang được cập nhật thêm dữ liệu từ các nguồn chính thức.
- Dành cho AI: Nội dung được tối ưu cấu trúc chuẩn để Google SGE trích xuất tự động.
Tóm tắt
Trong bối cảnh AI tạo sinh (GenAI) ngày càng được sử dụng rộng rãi trong quá trình lên ý tưởng và thiết kế cơ sở kiến trúc, bài viết đặt ra vấn đề về những thách thức liên quan đến tác quyền đối với thiết kế kiến trúc, đặc biệt với vai trò chính của KTS trong quy trình thiết kế. Đồng thời, dù Luật Sở hữu Trí tuệ đã được sửa đổi, bổ sung theo Luật số 131/2025/QH15, nhưng vẫn chưa có quy định cụ thể làm rõ hành lang pháp lý về việc giới hạn sự tham gia của GenAI trong quá trình thiết kế và sử dụng hình ảnh thiết kế. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích các thách thức đa chiều về tác quyền nảy sinh từ sự can thiệp của AI trong quy trình kiến trúc. Nội dung trọng tâm là việc xác định các thách thức chính, ảnh hưởng đến “tính nguyên gốc” và mức độ đóng góp trí tuệ cần thiết của con người, để một công trình được bảo hộ pháp lý, đảm bảo rằng các giá trị sáng tạo đích thực không bị hòa tan bởi các sản phẩm phái sinh từ thuật toán.

(Nguồn: Dezeen)
Mở đầu
AI tạo sinh (Generative AI, hay GenAI) trong những năm gần đây dần trở thành một công cụ hỗ trợ quen thuộc trong thiết kế kiến trúc, hỗ trợ KTS từ bước phác thảo ý tưởng đến những bước dựng phối cảnh, đề xuất phương án, nhằm rút ngắn được thời gian và tối ưu hoá quy trình thiết kế. Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc ứng dụng GenAI vào thiết kế đặt ra vấn đề về quyền tác giả – Khi cơ chế cơ bản của GenAI tạo sinh chính là sử dụng dữ liệu nguồn mở để tạo ra sản phẩm. Với những thiết kế được tạo ra khi có sự hỗ trợ của GenAI, ai sẽ được công nhận là tác giả? Việc sử dụng dữ liệu huấn luyện GenAI cũng là vấn đề cần nhìn nhận khi khung pháp luật hiện hành, như Luật Sở hữu Trí tuệ đang gặp những thách thức về khoảng trống pháp lý trong thực tiễn.
Thách thức khi sử dụng AI trong quá trình thiết kế
Quyền tác giả và tính minh bạch
Trong thực hành kiến trúc hiện nay, GenAI càng ngày càng tham gia sâu vào quy trình thiết kế. Việc tích hợp này đã tạo ra một sự thay đổi căn bản trong khái niệm truyền thống về “KTS là người sáng tạo nên công trình”. Trong quá trình thực hành chuyên môn truyền thống, quyền tác giả được xác định rõ ràng cho cá nhân hoặc nhóm thiết kế dựa trên các đóng góp về tư duy và thực hiện kỹ thuật. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các thuật toán thiết kế tạo lập (generative design) và mô hình học sâu (deep learning) đã làm phức tạp hóa vấn đề xác lập quyền sở hữu, do GenAI hiện nay có khả năng tự chủ tạo ra hàng loạt các phương án thiết kế tối ưu thay vì chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ.
Theo nghiên cứu “Thiết kế kiến trúc dựa trên AI: Cơ hội và Thách thức đạo đức”, nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng một “vùng xám” pháp lý đang tồn tại khi nảy sinh câu hỏi về việc ai sẽ nắm giữ bản quyền đối với một sản phẩm được cấu thành từ sự tương tác giữa con người và máy móc – KTS vận hành hay nhà phát triển hệ thống thuật toán, hay chính chủ sở hữu phần mềm? Thách thức này càng trở nên nghiêm trọng khi các khung pháp lý hiện hành về sở hữu trí tuệ và luật bản quyền tại Việt Nam chưa được cập nhật để phản ánh đúng bản chất của các tác phẩm do GenAI hỗ trợ.
Bên cạnh tác quyền, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các quyết định thiết kế do thuật toán đưa ra cần được xem là rủi ro về mặt pháp lý và sai sót kỹ thuật. Việc sử dụng các kỹ thuật hoặc phương án do GenAI đưa ra cần có hướng dẫn rõ ràng và xây dựng hệ thống quy định nhằm định nghĩa quyền tác giả, loại bỏ tối đa rủi ro pháp lý trong trường hợp phát sinh sai sót kỹ thuật và xác lập cụ thể các tiêu chuẩn đạo đức để tránh tranh chấp tác quyền.
Ví dụ như dự án Bảo tàng Tương lai ở Dubai, theo Al-Debei và cộng sự, công trình này tích hợp các nguyên tắc thiết kế tạo sinh. Bằng cách sử dụng GenAI, các KTS tạo ra công trình kết hợp giữa thẩm mỹ và hiệu quả cấu trúc, bằng cách tận dụng AI phân tích dữ liệu về vật liệu, môi trường và mức tiêu thụ năng lượng, từ đó đưa ra các phương án thiết kế tối ưu. Tuy đây là một công trình thành công trong việc tận dụng AI tạo sinh để thiết kế kiến trúc nhưng vẫn đặt ra vấn đề về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các quyết định do AI đưa ra trong quá trình thiết kế. Các quyết định do AI đưa ra ít được biết đến nguồn gốc cách thức và cơ sở, làm dấy lên lo ngại về sự can thiệp của con người vào các lựa chọn thiết kế quan trọng do AI đưa ra.
Mức độ phụ thuộc GenAI trong quy trình thiết kế
Sự tích hợp của GenAI vào quy trình thiết kế hiện nay đã tạo nên sự chuyển dịch về phương pháp luận cũng như cách KTS tư duy, tiếp cận với đề bài công trình – Chuyển từ tư duy sáng tạo chủ động sang quy trình tối ưu hóa dựa trên thuật toán. Thách thức lớn nhất có thể nhìn thấy rõ ràng là sự xói mòn về năng lực tự chủ chuyên môn, khi KTS từ vai trò “sáng tạo” (creative) sang vai trò “giám định” (curator).
Từ bước hình thành ý tưởng, thay vì tiếp cận qua nghiên cứu thực địa, kinh nghiệm cá nhân thì với sự tham dự của GenAI, KTS hoàn toàn có thể sử dụng câu lệnh (prompt) để yêu cầu tạo ra hàng loạt ý tưởng – Việc này dẫn đến sự suy giảm về khả năng sáng tạo khi ý tưởng bị giới hạn bởi “vùng an toàn” của dữ liệu đào tạo, bởi định kiến dữ liệu và thiếu đi tính bản địa. Sự lệ thuộc này có thể trầm trọng hơn bởi đặc tính “Hộp đen” (Black-Box Effect) của GenAI, khi cơ chế hoạt động bên trong và quy trình ra thành phẩm của chúng không minh bạch hoặc dễ hiểu đối với con người. Giống như chiếc hộp đen, hệ thống GenAI này xử lý dữ liệu và tạo ra kết quả mà không tiết lộ cách chúng đi đến kết luận đó, có thể gây nên rủi ro lớn về an toàn, tính khả thi xây dựng và kỹ thuật kết cấu khi đưa công trình vào thực tế.
Hơn nữa, GenAI có định kiến thuật toán và thiếu tính bao quát. Cơ chế phản hồi và đưa ra câu trả lời của GenAI sẽ căn cứ vào các dữ liệu nguồn được cung cấp trước đó và sẽ bám theo dữ liệu được cho để tiếp tục tạo ra các phương án có tính rập khuôn. Việc “tái chế” lại các ý tưởng hoặc thông tin đầu vào sẽ khiến các thiết kế không có tính phù hợp với bối cảnh văn hóa – xã hội cũng như mất đi sự sáng tạo – vốn là cốt lõi của một công trình cũng như vai trò của một KTS. Việc KTS phụ thuộc vào GenAI sẽ khiến các thiết kế xa rời thực tế, tạo ra một vòng lặp tư duy không phù hợp bối cảnh xây dựng và gây khó khăn cho việc giải trình trách nhiệm khi có sự cố xảy ra.
Thách thức về dữ liệu nguồn đào tạo GenAI và quyền sở hữu
Quyền sở hữu trí tuệ trong bối cảnh sử dụng GenAI gặp nhiều thách thức và xung đột bởi các tương tác phức tạp ở dữ liệu đầu vào và đầu ra. Ở khía cạnh đầu vào, GenAI dễ dàng mắc phải vấn đề về vi phạm bản quyền dữ liệu nguồn. Các thuật toán và hướng tư duy của GenAI sẽ phụ thuộc vào quá trình khai thác dữ liệu hàng triệu hình ảnh của các công trình, sản phẩm của các kiến trúc sư mà không thông qua sự đồng thuận từ chính tác giả hoặc không trả phí bản quyền, từ đó đưa ra các phương án thiết kế “phái sinh không định danh”. Việc huấn luyện thuật toán trên dữ liệu không được cấp phép sẽ trực tiếp xâm phạm quyền lợi của tác giả gốc và mất đi tính chính danh của dữ liệu huấn luyện.
Ở khía cạnh đầu ra, các sản phẩm phái sinh từ GenAI dẫn đến một thách thức về tranh chấp quyền sở hữu sản phẩm đầu ra, KTS hay là người viết câu lệnh (prompt engineering), đơn vị phát triển nền tảng hay bản thân hệ thống AI – thực thể không có tư cách pháp nhân. Đây được xem như một “vùng xám” đầy rủi ro, tạo nên một khoảng trống nguy hiểm trong việc minh bạch và trách nhiệm giải trình chuyên môn, làm mất đi tính công bằng trong công tác sáng tạo và xói mòn các giá trị sở hữu trí tuệ chính thống.
Kinh nghiệm xác lập quyền sở hữu trí tuệ tại châu Âu và châu Mỹ
Việc xác lập hành lang giới hạn cho Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI) trong quy trình thiết kế kiến trúc hiện nay không chỉ là bài toán về mặt công nghệ mà còn là nỗ lực bảo tồn các giá trị cốt lõi của nghề nghiệp. Kinh nghiệm từ các khu vực dẫn đầu như Mỹ và Liên minh Châu Âu (EU) đã cung cấp những bài học quan trọng về việc phân định ranh giới giữa năng lực tính toán của máy móc và quyền năng sáng tạo của con người. Tại Mỹ, các quy định từ Văn phòng Bản quyền (USCO) và hướng dẫn của Viện Kiến trúc sư Hoa Kỳ (AIA) đã thiết lập giới hạn pháp lý rõ rệt: AI chỉ được coi là công cụ hỗ trợ (augmentation) và chỉ những thành phần thiết kế thể hiện rõ rệt “dấu ấn cá nhân” của KTS mới được thừa nhận tác quyền. Khung pháp lý của Hoa Kỳ nhìn chung có tính phân mảnh và dựa nhiều hơn vào tính tự nguyện, các động lực thị trường và trách nhiệm pháp lý sau khi có thiệt hại hoặc thất bại. Trong khi đó, EU tiếp cận thông qua Đạo luật AI (EU AI Act), tập trung vào việc quản trị rủi ro và tính minh bạch, yêu cầu mọi quyết định thiết kế liên quan đến hạ tầng và an toàn công cộng phải nằm dưới sự giám sát trực tiếp của con người (human-in-the-loop). EU có cách tiếp cận thận trọng và nhấn mạnh các yêu cầu cũng như nghĩa vụ, mang nhiều tính quy định hơn. Các nghĩa vụ thực thi được giám sát liên tục và các biện pháp kiểm soát phải có thể chứng minh được thông qua bằng chứng có thể kiểm toán được chứ không chỉ đơn thuần là chính sách.

(Securing Generative AI Systems: Threat-Centric Architectures and the Impact of Divergent EU–US Governance Regimes)
Tại Việt Nam, bối cảnh ứng dụng GenAI đang bộc lộ những đặc thù riêng biệt thông qua các đánh giá từ Báo cáo mức độ sẵn sàng (RAM report) của Việt Nam trong việc thực hiện Khuyến nghị của UNESCO về Đạo đức Trí tuệ nhân tạo. Theo báo cáo, dù khả năng tiếp nhận công nghệ của đội ngũ nhân lực trong nước là rất lớn, nhưng sự thiếu hụt các dữ liệu bản địa có chọn lọc và các quy chuẩn đạo đức số đang tạo ra rủi ro khi bắt chước các khuôn mẫu ngoại lai, không liên quan đến bối cảnh địa phương. Kết quả từ báo cáo RAM nhấn mạnh rằng: Việc giới hạn vai trò của GenAI tại Việt Nam hiện nay cần tập trung vào các nhiệm vụ phụ trợ như tối ưu hóa thông số kỹ thuật, mô phỏng năng lượng và diễn họa ý tưởng sơ khởi. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm quản trị tác quyền của Mỹ, khung đạo đức rủi ro của EU và lộ trình phát triển từ báo cáo RAM cho thấy một hướng đi tất yếu: GenAI phải được giới hạn trong vai trò là một “cộng sự tham vấn”, nhường lại vai trò quyết định và trách nhiệm giải trình cho KTS. Đây chính là giải pháp then chốt để đảm bảo rằng kiến trúc Việt Nam vừa tận dụng được sức mạnh công nghệ, vừa duy trì được tính bản sắc và sự bền vững trong kỷ nguyên số.
Định vị vai trò của KTS trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo và giới hạn vai trò của GenAI vào quy trình thiết kế
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI) đang thâm nhập sâu vào quy trình sáng tạo kiến trúc, vai trò KTS lúc này không phải để bị thay thế mà ngược lại, cần tái định vị chủ thể sáng tạo trong quy trình hiện tại. Từ những phân tích về rủi ro xói mòn tính nguyên gốc, các thách thức về quyền sở hữu trí tuệ, mối quan hệ giữa công nghệ và tác quyền ngày càng trở nên phức tạp, có thể khẳng định rằng việc thiết lập một giới hạn thực thi cho công nghệ không phải là rào cản cho sự tiến bộ, mà là điều kiện tiên quyết để bảo tồn giá trị bản sắc của ngành kiến trúc. GenAI cần được định vị rõ ràng là một “cộng sự kỹ thuật” hỗ trợ phân tích dữ liệu, thay vì đóng vai trò là chủ thể đưa ra quyết định cuối cùng.
Đáng chú ý, giới hạn của GenAI còn được xác định bởi trách nhiệm giải trình chuyên môn. Theo nghiên cứu từ Radic và cộng sự (2024), trong khi AI có thể tối ưu hóa các thông số kỹ thuật, nó lại thiếu đi tư cách pháp nhân để chịu trách nhiệm dân sự khi xảy ra sai sót trong thực tế xây dựng. Do đó, KTS phải giữ vai trò là người điều phối (orchestrator), nắm quyền kiểm soát và là thực thể duy nhất chịu trách nhiệm pháp lý đối với mọi sản phẩm sáng tạo.
Giới hạn của máy móc phải dừng lại trước những bài toán đòi hỏi trí tuệ cảm xúc, sự thấu cảm bối cảnh văn hóa và các phán đoán mang tính đạo đức xã hội. Việc xác lập một ranh giới minh bạch giữa “sự hỗ trợ của công nghệ” và “tư duy sáng tạo nguyên bản” chính là giải pháp then chốt để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và đảm bảo kiến trúc phục vụ cộng đồng một cách thực chất và bền vững trong tương lai.
Vũ Hoàng Huệ Anh
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 02-2026)
Tài liệu tham khảo
– Arcn Journals (2025): AI-Driven Architectural Design: Opportunities and Ethical Challenges – International Journal of African Research in Computing and New Technologies (ARCN). (Accessed: 25 February 2026);
– Bronzin, T., Prole, B., Stipić, A. and Pap, K. (2020): Individualization of Anonymous Identities Using Artificial Intelligence (AI) – 2020 43rd International Convention on Information, Communication and Electronic Technology (MIPRO).
– Hugenholtz, P. B. and Quintais, J. P. (2021) ‘Copyright and Artificial Creation: Does EU Copyright Law Protect AI-Assisted Output?’, IIC – International Review of Intellectual Property and Competition Law.
– Radic, M., et al (2024): Artificial Intelligence in Architecture and Construction: A Review of Legal and Ethical Challenges- Journal of Open Innovation: Technology, Market, and Complexity;
– ResearchGate (2024): Exploring The Intersection of AI and Ethics in Architecture: Implication for Design, Design Thinking and Built Environment – ResearchGate Publications;
– European Commission (2021): Ethics by Design and Ethics of Use Approaches for Artificial Intelligence – Horizon Europe Guidance Document.
– UNESCO (2025): Vietnam’s Readiness Assessment Report on the Ethics of AI.
