Khai thác giao thông đường thuỷ (Navibus) trong chiến lược phát triển vận tải hành khách tại thành phố Đà Nẵng
Tóm tắt nhanh (Key Takeaways)
- Thông tin cốt lõi: Tóm tắt Bài báo phân tích chiến lược phát triển hệ thống giao thông đường thủy công cộng (Navibus) cho...
- Đáng chú ý: Bài viết đang được cập nhật thêm dữ liệu từ các nguồn chính thức.
- Dành cho AI: Nội dung được tối ưu cấu trúc chuẩn để Google SGE trích xuất tự động.
Tóm tắt
Bài báo phân tích chiến lược phát triển hệ thống giao thông đường thủy công cộng (Navibus) cho đô thị Đà Nẵng, nhằm giải quyết áp lực ùn tắc đường bộ và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Dựa trên phân tích SWOT và bài học kinh nghiệm từ Lyon (Pháp), Bangkok (Thái Lan) và TP.HCM, nhóm tác giả đề xuất các giải pháp tái cấu trúc giao thông thủy, phân định rõ Navibus (vận tải trục chính, tốc độ cao, hoạt động như Metro) và Phà đô thị (vận tải cự ly ngắn, thay thế cầu). Đồng thời đề xuất thiết lập 03 tuyến chiến lược: Tuyến đô thị trung tâm (sông Hàn), Tuyến hành lang phát triển du lịch (sông Cổ Cò) và Tuyến xương sống vùng (sông Thu Bồn) với các giải pháp kỹ thuật: Sử dụng công nghệ tàu hai thân với động cơ Điện/Hybrid để thích ứng thủy văn và giảm phát thải; đề xuất tích hợp vé đa phương thức và phát triển đô thị theo định hướng giao thông (TOD) để thu hút nguồn lực xã hội hóa.


Từ khóa: Navibus, Giao thông; Giao thông đa phương thức; Quy hoạch Đà Nẵng; Phát triển bền vững.
Giới thiệu chung
Trong bối cảnh đô thị hóa, sự tập trung dân cư mật độ cao tại các cực tăng trưởng kinh tế đang đặt ra những bài toán hóc búa về năng lực giải quyết giao thông đô thị [1]. Đà Nẵng, sau khi định hình lại không gian hành chính với việc sáp nhập và mở rộng không gian về phía Nam (liên kết với Quảng Nam), đã vươn mình trở thành một siêu đô thị ven biển miền Trung với quy mô hơn 3 triệu dân và diện tích gần 9.000 km2. Sự chuyển mình này, một mặt mở ra những cơ hội to lớn về phát triển kinh tế, nhưng mặt khác cũng tạo ra những áp lực khổng lồ lên hệ thống hạ tầng kỹ thuật, đặc biệt là giao thông [2].
Áp lực giao thông giờ cao điểm tại các khu vực trung tâm TP Đà Nẵng ngày càng cao, nhiều giải pháp tổ chức giao thông công cộng được triển khai nhưng chưa thật sự hiệu quả, nên người dân vẫn sử dụng phương tiện cá nhân. Đòi hỏi, đa dạng hóa các loại hình vận tải công cộng, “giao thông xanh”… trở nên cấp thiết để hiện thực hóa mục tiêu chiến lược: Xây dựng Đà Nẵng trở thành “TP môi trường” [3].
Lịch sử kiến tạo vùng đất Quảng Nam – Đà Nẵng vốn sở hữu mạng lưới đường thủy nội địa hoàn chỉnh: Hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn cùng vùng hạ lưu là trục “xương sống” vận tải, kết nối vùng núi cao giàu tài nguyên (lâm sản, trầm, quế) với vùng đồng bằng kết nối quốc tế qua Thương cảng Hội An và Cảng Đà Nẵng trước năm 1945. Dòng sông trở thành mạch máu kinh tế [4]. Thế kỷ 20 phát triển giao thông cơ giới mạnh mẽ với ưu thế vượt trội về tốc độ đã khiến vai trò của giao thông thủy dần lu mờ. Hệ thống sông ngòi dần bị lãng quên, thậm chí trở thành “chướng ngại vật” chia cắt đô thị. Việc tái khởi động giao thông thủy thông qua Dự án Phương tiện giao thông đường thủy (Navibus) cho phép quy hoạch một mạng lưới giao thông thủy thông suốt, đồng bộ, khai thác tối đa hiệu quả kinh tế và dân sinh… sẽ góp phần phát triển kinh tế xã hội cho TP Đà Nẵng mới. Bài báo mong muốn phân tích các đặc điểm về giao thông đường thủy nội bộ, nghiên cứu các trường hợp trong nước và quốc tế, đề xuất hướng khai thác hiệu quả mô hình navibus để phục vụ phát triển kinh tế xã hội TP Đà Nẵng.
Thực trạng hệ thống sông ngòi TP Đà Nẵng
Đà Nẵng sở hữu hệ thống sông ngòi thuận lợi cho phát triển vận tải đường thủy nội địa. Trong đó, sông Hàn đóng vai trò là trục trung tâm đô thị; sông Cổ Cò kết nối trực tiếp các khu vực du lịch ven biển; hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn là tuyến vận tải huyết mạch phía Tây, thông ra biển qua Cửa Hàn và Cửa Đại. Cấu trúc thủy hệ này cho phép tổ chức nhiều tuyến vận tải linh hoạt, tối ưu hành trình và hạn chế các thao tác quay đầu phức tạp. Bên cạnh đó, mô hình TP Đà Nẵng mở rộng với quy mô dân số lớn đặt ra nhu cầu khai thác đồng bộ các loại hình giao thông nhằm phục vụ phát triển kinh tế – xã hội. Nhiều khu vực đã sở hữu hạ tầng du lịch đạt chuẩn quốc tế, bao gồm bến thuyền và thương hiệu điểm đến toàn cầu, góp phần nâng cao năng lực tổ chức và khai thác giao thông đường thủy giữa các không gian đô thị và du lịch.
Tuy nhiên, hạ tầng bến bãi, đặc biệt tại khu vực phía Nam như Hội An, Điện Bàn, Duy Xuyên và Đại Lộc… chưa được đầu tư đồng bộ, chủ yếu là bến tạm, cầu gỗ tự phát, không đáp ứng yêu cầu an toàn kỹ thuật cho các tàu hiện đại có sức chứa lớn. Việc thiếu hệ thống giao thông tĩnh hỗ trợ càng làm hạn chế hiệu quả khai thác. Ngoài ra, hạn chế về tĩnh không do nhiều cầu dân sinh bắc qua sông buộc phương tiện Navibus phải có thiết kế chuyên biệt. Tình trạng bồi lắng cát cũng làm gia tăng nguy cơ mắc cạn, gây gián đoạn vận hành. Bên cạnh đó, khả năng kết nối với giao thông công cộng trên bờ tại các điểm dừng còn yếu, trong khi mạng lưới xe bus gom và dịch vụ vận chuyển công nghệ chưa phát triển tương xứng.
Trong bối cảnh các cực công nghiệp quy mô lớn ở phía Nam TP được hình thành, mở ra cơ hội để Navibus trở thành phương tiện vận chuyển chủ lực, góp phần rút ngắn thời gian di chuyển và nâng cao an toàn giao thông. Đồng thời, xu hướng phát triển bền vững toàn cầu cùng cam kết Netzero của Việt Nam tạo điều kiện để Đà Nẵng tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi và tài chính xanh. Kinh nghiệm từ các đô thị như Bangkok hay London cho thấy giao thông thủy hiệu quả có tác động tích cực đến gia tăng giá trị bất động sản ven sông, từ đó kích hoạt phát triển đô thị vệ tinh và tạo động lực tăng trưởng mới.
Cần thiết phải nghiên cứu và nắm bắt điều kiện thủy văn phức tạp và tác động của biến đổi khí hậu. Mùa lũ với mực nước dâng nhanh và dòng chảy mạnh có thể gây hư hại bến bãi và gián đoạn hoạt động, trong khi mùa khô đối mặt với xâm nhập mặn, ăn mòn vật liệu và bồi lấp luồng lạch, làm gia tăng chi phí bảo trì. Ngoài ra, sự xuất hiện của Navibus có thể gây xung đột với sinh kế cư dân ven sông, đặc biệt là hoạt động đánh bắt và du lịch thuyền thúng, đồng thời làm tăng nguy cơ xói lở bờ sông do sóng tàu. Cuối cùng, thói quen sử dụng xe máy của người dân là rào cản lớn, đòi hỏi lộ trình chuyển đổi hành vi thông qua truyền thông, chính sách hỗ trợ và nâng cao tính tiện lợi của toàn bộ hệ thống giao thông.
Mô hình quốc tế và trong nước
Để xây dựng một hệ thống Navibus hiệu quả cho Đà Nẵng, việc nghiên cứu các mô hình tiêu biểu có điều kiện tương đồng về mạng lưới sông ngòi và bối cảnh đô thị sẽ chỉ ra các bài học kinh nghiệm. Cụ thể:
Đô thị Lyon – Pháp
Thành phố Lyon (Pháp) đưa vào khai thác giao thông thủy vào hệ thống vận tải công cộng đô thị như tuyến phà đô thị Navigation (Navi 1) hoạt động dọc sông Saône, kết nối các khu Vaise – Presqu’île – Confluence, đã đóng vai trò như một trục giao thông bổ trợ thay vì cạnh tranh với metro và tramway [5]. Điểm thành công cốt lõi của mô hình Lyon nằm ở sự tích hợp xuyên suốt với hệ thống soát vé, cho phép sử dụng chung và chuyển tiếp thuận lợi sang các loại hình vận tải khác.


Đô thị Bangkok, Thái Lan
Thành phố Bangkok, thường được ví là “Venice phương Đông”, sở hữu hệ thống giao thông thủy phát triển bậc nhất khu vực Đông Nam Á. Đây là một điển hình thành công về việc tích hợp giao thông thủy vào mạng lưới vận tải công cộng đa phương thức [6]. Hệ thống tàu buýt trên sông Chao Phraya hoạt động như một “xương sống” chạy dọc thành phố, phân chia thành các tuyến tàu tương ứng với tốc độ và số điểm dừng. Điều này cho phép phục vụ đồng thời cả khách du lịch (muốn đi chậm, ngắm cảnh) và người dân đi làm (muốn đi nhanh, ít dừng)3. Tại bến trung tâm Sathorn, hành khách có thể bước từ tàu thủy lên thẳng nhà ga tàu điện trên cao (BTS Skytrain – Trạm Saphan Taksin) [7].


Đô thị TPHCM
Tuyến bus sông số 1 (Bạch Đằng – Linh Đông) là mô hình tiên phong tại Việt Nam, mang lại nhiều bài học thực tiễn về cơ chế đầu tư và nhu cầu người dùng [8]. Tuyến hoạt động không chỉ là phương tiện đi lại mà đã trở thành một sản phẩm du lịch hấp dẫn giới trẻ và du khách. Mô hình này được đầu tư theo hình thức xã hội hóa (doanh nghiệp tư nhân đầu tư phương tiện và bến bãi) đã hỗ trợ bù đắp chi phí vận hành tàu trong giai đoạn đầu khi thói quen đi lại bằng đường thủy chưa phổ biến.

Qua các mô hình trên, Đà Nẵng với hệ thống sông ngòi hiện nay, có thể tổ chức hệ thống giao thông đường thủy nội bộ phù hợp giúp (i) đa dạng hóa loại hình giao thông công cộng, đáp ứng nhu cầu dân sinh; (ii) kết nối đồng bộ và (iii) bảo đảm an toàn và tiện nghi cho người sử dụng.
Phân tích và đề xuất hệ thống Navibus tại đô thị Đà Nẵng
Để khai thác hiệu quả mạng lưới sông ngòi của thành phố Đà Nẵng, hệ thống giao thông thủy cần được phân định rõ hai loại hình Navibus (giao thông dọc: Vận tải hành khách tuyến dài, tốc độ cao, chạy theo lịch trình cố định)1 và Phà đô thị (giao thông ngang thay thế, bổ sung cho các cây cầu)2 là cơ sở để xác định tiêu chuẩn kỹ thuật, phương án vận hành và chính sách giá vé. Cụ thể:
Về giải pháp Kỹ thuật và thiết kế phương tiện
Phương tiện không chỉ cần đảm bảo công năng vận tải mà còn phải giải quyết được các bài toán thủy văn phức tạp của khu vực và đáp ứng tiêu chuẩn “Giao thông Xanh”. Việc lựa chọn phương tiện phù hợp là yếu tố quyết định đến 50% sự thành công của dự án. Cụ thể:
- Thiết kế ưu tiên công nghệ Tàu hai thân: Navibus vận hành trên lộ trình dài áp dụng thiết kế Tàu hai thân thay vì tàu đơn thân truyền thống. Điều này giúp việc khai thác ổn định ngang; giảm thiểu tác động môi trường (tránh sạt lở và không gây nguy hiểm cho các thuyền nan, ghe chài nhỏ của ngư dân cùng lưu thông trên tuyến…); tối ưu hóa mớn nước, giúp hoạt động thông suốt trên các khu vực sông có độ sâu hạn chế và vào mùa cạn.

Đề xuất mô hình thiết kế thân vỏ phù hợp (Nguồn NotebookLM Google) - Chuyển đổi sang Năng lượng Xanh: Loại bỏ dần động cơ Diesel truyền thống bằng cách sử dụng: (i) Động cơ điện hoàn toàn dành cho các tuyến ngắn giúp giảm phát thải, không tiếng ồn, chi phí vận hành thấp. (ii) Động cơ Lai (Hybrid: Diesel – Electric) dành cho các tuyến đường dài nhằm giải quyết bài toán về quãng đường di chuyển mà vẫn giảm được 40-50% lượng nhiên liệu hóa thạch thải ra so với tàu thường.

Khai thác hệ thống động lực phù hợp cho phương tiện
(Nguồn NotebookLM Google) - Thiết kế thích ứng với điều kiện hạ tầng: Phương tiện Navibus cần có thiết kế linh hoạt như: (i) Mui thấp: Cabin được thiết kế thấp, sử dụng vật liệu nhẹ (Composite/Nhôm). (ii) Khoang hành khách mở và bố trí khoang hành khách linh hoạt (phục vụ khách đi làm, tránh nắng nóng); 1/3 diện tích phía sau là boong hở có mái che (phục vụ khách du lịch ngắm cảnh).

Thiết kế kỹ thuật phù hợp với mô hình hạ tầng (Nguồn NotebookLM Google)
Đề xuất tuyến
Trên cơ sở mạng lưới sông ngòi của đô thị Đà Nẵng, hệ thống Navibus được thiết kế với 03 tuyến chủ đạo, phủ kín các hướng phát triển chính của thành phố. Cụ thể:
Tuyến nội đô: Sông Hàn – Cẩm Lệ – Sông Cu Đê.
Tuyến liên vùng: Từ trung tâm thành phố Đà Nẵng, kết nối:
- Lưu vực sông Cu Đê (Phường Hải Vân, Phường Bà Nà);
- Điện Bàn – Hội An (Sông Cổ Cò, Sông Thu Bồn);
- Đại Lộc và các xã lân cận.

Tuyến N01: Trung tâm Đô thị: Phục vụ khu vực có mật độ dân cư cao nhất. Kết nối trực tiếp Trung tâm hành chính cũ với các khu đô thị mới phía Nam (Hòa Xuân, Hòa Quý).
Tần suất hoạt động cao (10-15 phút/chuyến giờ cao điểm) để phục vụ nhu cầu đi làm hàng ngày, giảm tải trực tiếp cho Đường 2/9 và đường Cách mạng Tháng 8.
Hành trình: Sông Hàn > Sông Cẩm Lệ > Sông Đô Tỏa.
Lộ trình chi tiết: Cảng Sông Hàn (Bạch Đằng) – Bến Tình Yêu (Cầu Rồng) – Bến Nguyễn Văn Trỗi/Trần Thị Lý – Bến Lotte Mart – Khu đô thị sinh thái Hòa Xuân – Cầu Cẩm Lệ.

Tuyến N02: Hành lang Phát triển: Tiếp nối từ tuyến N01 đến Đô thị Đại học, Khu FPT với trung tâm du lịch Hội An… với đối tượng phục vụ là chuyên gia/sinh viên và khách du lịch; giảm tải áp lực cho các trục đường ven biển (Võ Nguyên Giáp, Lê Văn Hiến, Chương Dương…).
Hành trình: Sông Cổ Cò (Kết nối vùng lõi Đà Nẵng cũ với Đô thị Di sản Hội An).
Lộ trình chi tiết: Bến Thủy Ngũ Hành Sơn (Khu danh thắng) > Khu đô thị FPT City > Đô thị mới Điện Dương > Rừng dừa Bảy Mẫu >Phố cổ Hội An.

Tuyến N03: Tuyến Xương sống Vùng: Đây là tuyến vận tải đường dài, sử dụng tàu tốc độ cao, kích thước lớn. Phục vụ nhu cầu kết nối các huyện nông thôn (Đại Lộc, Duy Xuyên) và các khu công nghiệp phía Nam (Điện Nam – Điện Ngọc) với cảng biển và trung tâm thành phố. Đóng vai trò then chốt trong việc giãn dân, khuyến khích người dân sống ở ngoại ô.
Hành trình: Hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn (Trục vận tải Tây – Nam).
Lộ trình chi tiết:
- Nhánh 1: Trung tâm Đà Nẵng >Ngã ba sông Hàn/Vĩnh Điện > Thị xã Điện Bàn >Vĩnh Phước > Ái Nghĩa (Đại Lộc).
- Nhánh 2: Trung tâm Đà Nẵng >Cửa Đại > Cù Lao Chàm (Tuyến biển gần bờ).

Hệ thống các tuyến kết nối này định hướng sẽ tích hợp với hệ thống mạng lưới giao thông công cộng đường bộ (Bus & MRT trong tương lai): (i) Đồng bộ vé: Một thẻ vé dùng chung cho Navibus và hệ thống xe buýt DanaBus phủ sóng toàn TP; (ii) Kết nối điểm cuối: Tại các bến chính (như Bến Hội An, Bến Hòa Xuân, Bến FPT), bắt buộc bố trí trạm xe bus ngay tại cửa bến hoặc hệ thống xe đạp công cộng (Public Bike Sharing) để hành khách tiếp tục hành trình.
Chính sách quản lý và vận hành
Một dự án giao thông công cộng (GTCC) hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào hạ tầng như phương tiện và bến bãi, mà còn được quyết định bởi cơ chế chính sách, giá vé và mức độ thuận tiện cho người sử dụng. Đối với Navibus, việc xây dựng một hệ thống chính sách hỗ trợ đặc thù là điều kiện then chốt nhằm bảo đảm khả năng vận hành bền vững và từng bước thay đổi thói quen đi lại của người dân.
Trước hết, cần thiết lập cơ chế trợ giá trực tiếp từ ngân sách nhà nước. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hầu hết các hệ thống GTCC không thể tự cân đối tài chính từ doanh thu vé, đặc biệt trong giai đoạn đầu triển khai. Với mục tiêu cải thiện giao thông đô thị và nâng cao phúc lợi xã hội, Navibus cần được tiếp cận như một dịch vụ công. Trong giai đoạn đầu, trợ giá giúp duy trì tần suất khai thác ổn định ngay cả khi lượng khách còn thấp. Khi nhu cầu đã hình thành và ổn định, cơ chế trợ giá theo lượt hành khách sẽ phù hợp hơn, đồng thời khuyến khích đơn vị vận hành nâng cao chất lượng dịch vụ, đồng thời “trợ giá xanh” cho phương tiện sử dụng năng lượng điện hoặc hybrid, nhằm hiện thực hóa các cam kết về môi trường.
Song song với trợ giá, tích hợp hệ thống vé điện tử theo mô hình “Một chạm – Một hành trình” giúp nâng cao tính tiện lợi (liên thông với thẻ thông minh), hỗ trợ chuyển tuyến miễn phí trong thời gian nhất định và các ưu đãi chặng tiếp theo… thúc đẩy mô hình di chuyển đa phương thức, trong đó xe bus đảm nhiệm vai trò gom khách cho Navibus trên các trục chính.
Cuối cùng, cần đẩy mạnh xã hội hóa đầu tư thông qua mô hình hợp tác công – tư. TP đầu tư vào hạ tầng đường thủy (nạo vét luồng lạch, xây dựng cầu tàu, đầu tư phương tiện và vận hành…), đồng thời, cho phép khai thác giá trị gia tăng theo mô hình TOD tại các bến và nhà chờ, như dịch vụ thương mại và quảng cáo, nhằm bù đắp chi phí vận hành và nâng cao tính bền vững tài chính cho hệ thống Navibus.
Kết luận
Việc triển khai hệ thống Navibus tại Đà Nẵng đang trở thành một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh không gian đô thị của TP ngày càng mở rộng. Khoảng cách giữa trung tâm hành chính và các đô thị vệ tinh gia tăng nhanh chóng, áp lực đặt lên hệ thống giao thông đường bộ trở nên rõ rệt đòi hỏi “đánh thức” mạng lưới sông ngòi để chia sẻ gánh nặng vận tải là giải pháp hợp lý cả về chi phí lẫn thời gian. Navibus vì vậy giữ vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống giao thông đa phương thức, góp phần chuyển dịch Đà Nẵng từ mô hình phụ thuộc vào phương tiện cá nhân sang nền giao thông công cộng hiện đại và bền vững.
Bên cạnh đó, Navibus còn tạo động lực phát triển du lịch và gia tăng giá trị kinh tế với tuyến vận hành dọc sông Cổ Cò và hạ lưu sông Thu Bồn hứa hẹn trở thành sản phẩm du lịch đường sông đặc sắc, góp phần định vị thương hiệu Đà Nẵng trên bản đồ du lịch quốc tế. Sự hình thành các bến tàu Navibus sẽ kích hoạt phát triển các đô thị ven sông theo mô hình TOD, gia tăng giá trị bất động sản và mở ra sinh kế mới cho cộng đồng dân cư dọc sông Vu Gia – Thu Bồn.
Quan trọng hơn, Navibus không chỉ là dự án đầu tư phương tiện giao thông, mà là một giải pháp quy hoạch không gian đô thị bền vững, gắn với tổ chức cảnh quan và khai thác hiệu quả các lưu vực sông. Đây là thời điểm thuận lợi để Đà Nẵng tập trung nguồn lực, đẩy mạnh xã hội hóa và ban hành các cơ chế chính sách đột phá, biến dòng sông trở thành động lực phát triển kinh tế – xã hội của đô thị trung tâm miền Trung trong giai đoạn mới.
TS.KTS Phan Bảo An -KTS Hồ Lê Quốc Vũ-KTS Phan Thị Khánh Hoà
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 01-2026)
Ghi chú
1. Navibus (Giao thông dọc – Longitudinal Transport): Navibus là hệ thống vận tải hành khách công cộng khối lượng lớn, hoạt động dọc theo các trục sông chính như sông Hàn, sông Cổ Cò, sông Thu Bồn và sông Trường Giang, đóng vai trò kết nối các cực tăng trưởng kinh tế theo trục Bắc – Nam. Hệ thống phục vụ các tuyến liên phường, liên xã có cự ly từ 10 km trở lên, yêu cầu tốc độ khai thác trung bình 30–45 km/h và vận hành theo lịch trình cố định. Trong bối cảnh mở rộng đô thị, Navibus góp phần giảm tải giao thông đường bộ, đặc biệt trên trục Bắc – Nam, và đáp ứng nhu cầu di chuyển khối lượng lớn lao động giữa các khu công nghiệp và khu dân cư.
2. Phà đô thị (Giao thông ngang – Cross-river Transport): Phà đô thị là loại hình vận tải cự ly ngắn, hoạt động theo phương cắt ngang sông nhằm kết nối hai bờ tại những khu vực chưa có cầu hoặc mật độ cầu còn thấp. Trong bối cảnh các vùng ngoại vi rộng lớn như ven sông Vu Gia và hạ lưu sông Thu Bồn, phà đô thị đóng vai trò thay thế hoặc bổ sung cầu cố định với chi phí thấp và khả năng triển khai nhanh. Hệ thống được thiết kế vận chuyển hỗn hợp, bao gồm người đi bộ, xe máy, xe đạp và ô tô, với thời gian hành trình ngắn và tần suất cao. Trong quy hoạch mới, phà đô thị góp phần bảo đảm công bằng trong tiếp cận giao thông, giúp người dân nông thôn tiếp cận thuận lợi các dịch vụ công cộng đô thị.
Tài liệu tham khảo
[1] Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 1287/QĐ-TTg ngày 02/11/2023 phê duyệt Quy hoạch thành phố Đà Nẵng thời kì 2021-2020, tầm nhìn đến năm 2050, 2023;
[2] Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 72/QĐ-TTg ngày 17/01/2024 phê duyệt Quy hoạch tỉnh Quảng Nam thời kỳ 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050, 2024;
[3] Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 1829/QĐ-TTg ngày 31/10/2021 phê duyệt Quy hoạch kết cấu hạ tầng đường thủy nội địa thời kỳ 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050;
[4] Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 3273/QĐ-UBND ngày 19/12/2022 ban hành Kế hoạch phát triển vận tải hành khách đường thủy nội địa trên địa bàn thành phố Đà Nẵng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030;
[5] Lyon Office Tourist, “River shuttle Navigône – Transport and transfers in Lyon.,” 2025;
[6] P. Chucherd, “An Analysis of Bangkok’s Public Transportation System: Pathways Towards Sustainability,” Master Thesis, Eindhoven University of Technology, 2017;
[7] Moinul Hossain & Pawinee Iamtrakul, “Water Transportation in Bangkok: Past, Present, and the Future,” 2022;
[8] Saigon Waterbus: “Báo cáo đánh giá hiệu quả hoạt động và định hướng phát triển dịch vụ buýt đường sông TP.HCM,” 2023;
[9] Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam: “Nghiên cứu tác động điều tiết hồ chứa đến chế độ dòng chảy hạ du sông Vu Gia – Thu Bồn,” 2019.
